Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đi lùi" (1)
đi lùi
Tiếng Anh
Cụm từTo go backward, to decline
Chiếc xe đang lùi lại chậm rãi.
The car is slowly going backward.
Từ liên quan "đi lùi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đi lùi" (1)
Nông nghiệp Hòa Phát đặt kế hoạch kinh doanh đi lùi trong năm 2026.
Hoa Phat Agriculture set a backward business plan for 2026.
